Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhà hảo tâm" (1)
nhà hảo tâm
Tiếng Anh
Danh từphilanthropist, donor
Các nhà hảo tâm đã hỗ trợ kinh phí cho bệnh viện.
Philanthropists provided financial support to the hospital.
Từ liên quan "nhà hảo tâm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhà hảo tâm" (1)
Các nhà hảo tâm đã hỗ trợ kinh phí cho bệnh viện.
Philanthropists provided financial support to the hospital.
